Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bế tắc
- 2. đóng băng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“陷入”“打破”“形成”等动词搭配,如“陷入僵局”。
Common mistakes
不可用于描述个人的两难处境,专指各方对立、无法推进的局势。
Câu ví dụ
Hiển thị 1谈判陷入 僵局 。
The negotiations reached a deadlock.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.