Bỏ qua đến nội dung

僵局

jiāng jú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bế tắc
  2. 2. đóng băng

Usage notes

Collocations

常与“陷入”“打破”“形成”等动词搭配,如“陷入僵局”。

Common mistakes

不可用于描述个人的两难处境,专指各方对立、无法推进的局势。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
谈判陷入 僵局
The negotiations reached a deadlock.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 僵局