Bỏ qua đến nội dung

儒雅

rú yǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. scholarly
  2. 2. refined
  3. 3. cultured
  4. 4. courteous

Từ cấu thành 儒雅