Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoa nhi
- 2. khoa nhi khoa
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
儿科常与“看”、“挂”搭配,如“看儿科”、“挂儿科”,不能说“去儿科看病”。
Cultural notes
在中国医院,儿科通常指14岁以下儿童就诊的科室。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她带孩子去 儿科 看病。
She took her child to the pediatrics department to see a doctor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.