Bỏ qua đến nội dung

儿科

ér kē
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoa nhi
  2. 2. khoa nhi khoa

Usage notes

Collocations

儿科常与“看”、“挂”搭配,如“看儿科”、“挂儿科”,不能说“去儿科看病”。

Cultural notes

在中国医院,儿科通常指14岁以下儿童就诊的科室。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她带孩子去 儿科 看病。
She took her child to the pediatrics department to see a doctor.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.