Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

元宝

yuán bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yuanbao district of Dandong city 丹東市|丹东市[dān dōng shì], Liaoning
  2. 2. mock ingot (burnt as offering in worship)
  3. 3. a name for ancient currency
  4. 4. a rare genius