Bỏ qua đến nội dung

兄弟

xiōng dì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. anh em
  2. 2. đàn anh
  3. 3. đàn em

Usage notes

Common mistakes

兄弟 (xiōng dì) can mean 'brothers' (collective) or 'younger brother'. For 'elder brother', use 哥哥 (gē ge); for 'younger brother' specifically, 弟弟 (dì di) is more common in everyday speech.

Formality

As a humble pronoun for 'I', 兄弟 is used mainly by men in public speaking or writing; it is very formal and not used in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们是好 兄弟
We are good brothers.
我们是亲 兄弟
We are biological brothers.
他们是一对孪生 兄弟
They are a pair of twin brothers.
我有 兄弟
Nguồn: Tatoeba.org (ID 774537)
你有幾個 兄弟
Nguồn: Tatoeba.org (ID 868291)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.