Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

先到先得

xiān dào xiān dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. first come first served

Câu ví dụ

Hiển thị 1
先到先得
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347051)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.