Bỏ qua đến nội dung

克娄巴特拉

kè lóu bā tè lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Cleopatra (name)
  2. 2. Cleopatra VII Thea Philopator (69-30 BC), the last Egyptian pharaoh