Bỏ qua đến nội dung

duì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cash
  2. 2. to exchange
  3. 3. to add (liquid)
  4. 4. to blend
  5. 5. one of the Eight Trigrams 八卦[bā guà], symbolizing swamp
  6. 6.

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
超市出
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5921999)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.