Bỏ qua đến nội dung

党内

dǎng nèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong đảng (đặc biệt là Đảng Cộng sản Trung Quốc)

Từ cấu thành 党内