Bỏ qua đến nội dung

党委

dǎng wěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Party committee

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我们的 党委 书记。
He is the secretary of our Party committee.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.