Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

党项族

dǎng xiàng zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tangut branch of the Qiang 羌 ethnic group
  2. 2. ancient ethnic group who made up the Xixia dynasty 西夏 1038-1227