Bỏ qua đến nội dung

dōu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. túi
  2. 2. balo
  3. 3. đi vòng

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

兜风 (dōufēng) means 'to go for a spin' or 'to catch the breeze', a common verb phrase.

Common mistakes

When meaning 'pocket', 兜 refers to an open pocket or pouch, not a sealed pocket sewn into clothing (口袋 is more common for that).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
里有很多钱。
He has a lot of money in his pocket.
去開車 風怎樣?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 848585)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.