兜售
dōu shòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bán rong
- 2. bán lẻ
- 3. bán hàng rong
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“沿街”、“四处”连用,如“沿街兜售”,强调流动性和主动性。
Formality
多含贬义,暗示推销方式纠缠或商品可疑,区别于中性词“销售”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1小贩在街上 兜售 水果。
The peddler is hawking fruit on the street.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.