Bỏ qua đến nội dung

兜售

dōu shòu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bán rong
  2. 2. bán lẻ
  3. 3. bán hàng rong

Usage notes

Collocations

常与“沿街”、“四处”连用,如“沿街兜售”,强调流动性和主动性。

Formality

多含贬义,暗示推销方式纠缠或商品可疑,区别于中性词“销售”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小贩在街上 兜售 水果。
The peddler is hawking fruit on the street.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 兜售