Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

兜捕

dōu bǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to round up (fugitives)
  2. 2. to corner and arrest

Từ cấu thành 兜捕