Bỏ qua đến nội dung

全体

quán tǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toàn thể
  2. 2. toàn bộ
  3. 3. tất cả

Usage notes

Collocations

常见搭配:“全体会议”、“全体成员”、“全体起立”。

Common mistakes

“全体”通常只用于人,如“全体同学”,不用于事物,不说“全体桌子”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
欢迎仪式上,校长向 全体 师生致辞。
At the welcome ceremony, the principal addressed all the teachers and students.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 全体