全局
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tình hình chung
- 2. tình hình tổng thể
- 3. tình hình toàn cục
Từ chứa 全局
(computing) global scope
global
global module
global context
Department of Homeland Security (DHS)
National Security Agency (NSA) (USA)
security bureau