全局
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tình hình chung
- 2. tình hình tổng thể
- 3. tình hình toàn cục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
常误用作形容词,正确用法是名词,如“从全局考虑”而不是“很全局”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要从 全局 考虑这个问题。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 全局
(computing) global scope
global
global module
global context
Department of Homeland Security (DHS)
National Security Agency (NSA) (USA)
security bureau