Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

全胜

quán shèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. total victory
  2. 2. to excel by far
  3. 3. name of a tank
  4. 4. slam

Từ cấu thành 全胜