全能
quán néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. toàn năng
- 2. toàn diện
- 3. mạnh mẽ toàn diện
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“全能”常用于形容运动员、人才或产品功能,如“全能冠军”、“全能型人才”、“全自动智能机器人”。
Common mistakes
“全能”不常用于自夸能力,直接说“我很全能”听起来自大,通常用于评价他人或事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是个 全能 选手,游泳、跑步、篮球都很好。
He is an all-around athlete; he's good at swimming, running, and basketball.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.