Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

全豹

quán bào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the full picture (i.e. the whole situation)
  2. 2. panorama

Từ cấu thành 全豹