Bỏ qua đến nội dung

全身心

quán shēn xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wholeheartedly
  2. 2. (to devote oneself) heart and soul