Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tất cả
- 2. toàn bộ
- 3. mọi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“全都”常与“都”一起使用,形成“全都+V/A”结构,加强语气。
Common mistakes
误将“全都”用于否定句,如“不全都”,应使用“不是所有的都”来表达部分否定。
Câu ví dụ
Hiển thị 4学生们 全都 到了。
The students have all arrived.
全都 是?
你們 全都 過來。
您 全都 有。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.