Bỏ qua đến nội dung

全都

quán dōu
HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tất cả
  2. 2. toàn bộ
  3. 3. mọi

Usage notes

Collocations

“全都”常与“都”一起使用,形成“全都+V/A”结构,加强语气。

Common mistakes

误将“全都”用于否定句,如“不全都”,应使用“不是所有的都”来表达部分否定。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
学生们 全都 到了。
The students have all arrived.
全都 是?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138891)
你們 全都 過來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5911576)
全都 有。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8215722)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.