Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

公子

gōng zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. son of an official
  2. 2. son of nobility
  3. 3. your son (honorific)

Từ cấu thành 公子