Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

公检法

gōng jiǎn fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. public security authorities, acronym from 公安局[gōng ān jú], 檢察院|检察院[jiǎn chá yuàn] and 法院[fǎ yuàn]