Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

公营

gōng yíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. public
  2. 2. publicly (owned, financed, operated etc)
  3. 3. run by the state

Từ cấu thành 公营