六十

liù shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sixty
  2. 2. 60

Câu ví dụ

Hiển thị 2
六十 歲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8767507)
他年近 六十
Nguồn: Tatoeba.org (ID 429446)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 六十