六合

liù hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. the six directions (north, south, east, west, up, down)
  2. 2. the whole country
  3. 3. the universe
  4. 4. everything under the sun

Từ cấu thành 六合