六边形

liù biān xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hexagon

Câu ví dụ

Hiển thị 1
六边形 有六条边。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 787196)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 六边形