Bỏ qua đến nội dung

兰花

lán huā
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cymbidium
  2. 2. orchid

Usage notes

Collocations

兰花常用量词“株”或“朵”:一株兰花、一朵兰花。

Cultural notes

兰花在中国文化中象征高雅、纯洁,常与君子品德相联系。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这株 兰花 很香。
This orchid is very fragrant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.