Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cymbidium
- 2. orchid
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
兰花常用量词“株”或“朵”:一株兰花、一朵兰花。
Cultural notes
兰花在中国文化中象征高雅、纯洁,常与君子品德相联系。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这株 兰花 很香。
This orchid is very fragrant.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.