Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tính chất chung
- 2. đặc điểm chung
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“具有”“存在”搭配,如“具有共性”。
Common mistakes
不能用作形容词。错误:“我们很共性。”正确:“我们有共性。”
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两种文化有一些 共性 。
These two cultures share some common characteristics.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.