Bỏ qua đến nội dung

共性

gòng xìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tính chất chung
  2. 2. đặc điểm chung

Usage notes

Collocations

常与动词“具有”“存在”搭配,如“具有共性”。

Common mistakes

不能用作形容词。错误:“我们很共性。”正确:“我们有共性。”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两种文化有一些 共性
These two cultures share some common characteristics.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.