Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

共谋

gòng móu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to scheme together
  2. 2. to conspire
  3. 3. joint plan
  4. 4. conspiracy

Từ cấu thành 共谋