共鸣
gòng míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm ứng
- 2. hòa âm
- 3. hòa hưởng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
共鸣 often pairs with 产生 (produce) or 引起 (arouse) to describe evoking resonance, e.g., 引起共鸣.
Common mistakes
共鸣 is not a verb-object compound; avoid splitting it like *共了鸣.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的话引起了大家的 共鸣 。
His words resonated with everyone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.