Bỏ qua đến nội dung

兴建

xīng jiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xây dựng
  2. 2. thi công
  3. 3. xây dựng cơ bản

Usage notes

Common mistakes

“兴建”多用于正式文体,如新闻报道或官方文件,口语中常用“建”或“盖”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府计划在这里 兴建 一座医院。
The government plans to build a hospital here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.