Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xây dựng
- 2. thi công
- 3. xây dựng cơ bản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“兴建”多用于正式文体,如新闻报道或官方文件,口语中常用“建”或“盖”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府计划在这里 兴建 一座医院。
The government plans to build a hospital here.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.