Bỏ qua đến nội dung

兴趣

xìng qù
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sở thích
  2. 2. đam mê
  3. 3. hobby

Usage notes

Collocations

常与动词‘感’或‘有’搭配,如‘感兴趣’、‘有兴趣’;与‘失去’搭配表示不再感兴趣,如‘失去兴趣’。

Common mistakes

‘兴趣’通常说‘对...感兴趣’或‘对...有兴趣’,而不是‘感兴趣...’直接加宾语,例如应该说‘我对音乐感兴趣’,不说‘我感兴趣音乐’。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他们有着共同的 兴趣
They have common interests.
他对哲学很感 兴趣
He is very interested in philosophy.
他对宗教很感 兴趣
He is very interested in religion.
他对天文很感 兴趣
He is very interested in astronomy.
她对文艺有着浓厚的 兴趣
She has a strong interest in literature and art.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.