Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịnh vượng
- 2. phồn thịnh
- 3. phát triển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
最常与“生意”搭配,构成“生意兴隆”,是一句常见的祝福语,祝对方生意兴隆。
Formality
比较正式的书面语,常用于祝贺,口语里更常说“生意好”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1祝您生意 兴隆 !
Wishing you a prosperous business!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.