Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vui vẻ và phấn khởi
- 2. vui mừng và hào hứng
- 3. hạnh phúc và hưng phấn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Often misused for physical actions; 兴高采烈 only describes emotions or moods, e.g. incorrect: 他兴高采烈地跑步。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子们 兴高采烈 地跑向游乐场。
The children ran happily toward the playground.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.