Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

其二

qí èr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. secondly
  2. 2. the other (usu. of two)
  3. 3. the second

Từ cấu thành 其二