Bỏ qua đến nội dung

具体

jù tǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cụ thể
  2. 2. định hình
  3. 3. đặc biệt

Usage notes

Collocations

具体 often pairs with 情况, 内容, or 细节, meaning 'specific situation/details'. Avoid using it with abstract nouns like 爱 or 自由.

Common mistakes

Don't use 具体 as a verb meaning 'to specify'; the correct verb is 具体化 or 说明. For example, '请你具体化你的计划' not '请你具体你的计划'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请你说得 具体 一点。
Please speak more specifically.
这个定义太宽泛了,需要更 具体 一些。
This definition is too broad; it needs to be more specific.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 具体