Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẫu
- 2. ví dụ
- 3. biểu tượng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
常与“树立”“成为”“作为”等动词搭配使用。
Common mistakes
“典范”不可与“经典”混淆:“典范”指可效仿的榜样,“经典”指具有权威性的著作或事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我们学习的 典范 。
He is a model for us to learn from.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.