Bỏ qua đến nội dung

养分

yǎng fèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất dinh dưỡng

Câu ví dụ

Hiển thị 1
植物从土壤中摄取 养分

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.