Bỏ qua đến nội dung

养地

yǎng dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cải tạo đất (bằng cách luân canh hoặc bón phân)