养家
yǎng jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to support a family
- 2. to raise a family
Câu ví dụ
Hiển thị 1他努力挣钱 养家 。
He works hard to earn money to support his family.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.