Bỏ qua đến nội dung

养羊

yǎng yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăn nuôi cừu

Từ cấu thành 养羊