Bỏ qua đến nội dung

养育

yǎng yù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rear
  2. 2. to bring up
  3. 3. to nurture