Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tương thích
- 2. hoà hợp
- 3. khớp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“兼容”后面通常直接加宾语,如“兼容各种格式”,不要说“兼容于”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这款手机 兼容 所有无线耳机。
This phone is compatible with all wireless earphones.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.