jiōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. radical in Chinese characters (Kangxi radical 13), occurring in 用[yòng], 同[tóng], 網|网[wǎng] etc, referred to as 同字框[tóng zì kuàng]