内向

nèi xiàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. reserved (personality)
  2. 2. introverted
  3. 3. (economics etc) domestic-oriented

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很 内向
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1148327)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.