内在
nèi zài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nội tại
- 2. trong
- 3. bên trong
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘内在’本身是形容词,不能直接修饰名词,如不说“这是内在美”而是“这是一种内在的美”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1内在 美比外在美更重要。
Inner beauty is more important than outer beauty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.