内在
nèi zài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nội tại
- 2. trong
- 3. bên trong
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1内在 美比外在美更重要。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.