Bỏ qua đến nội dung

内在

nèi zài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nội tại
  2. 2. trong
  3. 3. bên trong

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
内在 美比外在美更重要。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 内在